ĐVT: 1,000/Lượng tải vào đẩy ra SJC sài gòn 1-10L 68,100250 68,80050 SJC Hà Nội 68,100250 68,82050 DOJI HCM 68,000350 68,800-50 DOJI HN 67,700-100 68,600-200 PNJ HCM 67,900100 68,80050 PNJ Hà Nội 67,960160 68,80050 Phú Qúy SJC 67,950150 68,700-50 Bảo Tín Minh Châu 67,960140 68,700-50 Mi Hồng 68,100100 68,800200 EXIMBANK 68,300300 68,800200 ACB 61,200 61,600 SCB 67,800-400 68,600-300 TPBANK GOLD 67,700-100 68,600-200


Bạn đang xem: Giá vàng pnj, sjc mới nhất hôm nay

*

CPI tại Anh tăng lên 6,2%, mức tối đa trong 30 năm 04:58 PM 23/03
Bloomberg Intelligence: Vẫn có phương pháp để vàng lên 2000$ nhưng lại liệu gồm khả thi? 04:48 PM 23/03
Nam giới trẻ vờ hỏi mua vàng rồi cướp tại một tiệm vàng ở Quảng nam 03:53 PM 23/03
Vàng: cửa ngõ tăng siêu hẹp, 2 mẫu mã hình phần đa phát đi tín hiệu chào bán 02:33 PM 23/03

giá chỉ vàng bây giờ

ĐVT: 1,000/Lượng download vào đẩy ra Giá xoàn SJC trụ sở Khác

Giá quà 9999, vàng cô bé trang SJC

SJC Đà Nẵng 68,100250 68,82050
SJC Nha Trang 68,100250 68,82050
SJC Cà Mau 68,100250 68,82050
SJC Bình Phước 68,080250 68,82050
SJC Huế 68,070250 68,83050
SJC Biên Hòa 68,100250 68,80050
SJC Miền Tây 68,100250 68,80050
SJC Quãng Ngãi 68,100250 68,80050
SJC Long Xuyên 68,120250 68,85050
Nhẫn 9999 1c->5c 55,100100 56,000
Vàng thanh nữ trang 9999 54,800 55,600-100
Vàng chị em trang 24K 53,750-99 55,050-99
Vàng con gái trang 18K 39,854-75 41,854-75
Vàng đàn bà trang 14K 30,568-58 32,568-58
Vàng nữ trang 10K 21,338-41 23,338-41



Xem thêm: Add, Copy, Or Remove A Text Box In Word Từ A Đến Z, Hướng Dẫn Sử Dụng Text Box Trong Word Từ A Đến Z

Tỷ giá

ngoại Tệ thiết lập vào bán ra

USD

AUD

CAD

JPY

EUR

CHF

GBP

CNY

22,7105 23,0205
16,605151 17,314157
17,72635 18,48236
184-1 195-1
24,570115 25,947121
23,87074 24,88977
29,575336 30,837351
3,5200 3,6710